Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Sudan cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = SDG

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Bảng Sudan 3.53882336 SDG
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.3.53062103 Hiện tại ج.س.3.53882336 Cao nhất ج.س.3.53949942
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.53882336 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008202 SDG
+0.23%
7 ngày qua
+0.004208 SDG
+0.12%
30 ngày qua
+0.014025 SDG
+0.40%
1 năm qua
+0.252977 SDG
+7.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.20885938
Hôm nay
3.53882336
Cao nhất
3.54424707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.47371388 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.26283784 SDG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.87952933 – 3.8026324 SDG
Năm biến động +22.85%
2023
Tỷ giá trung bình 3.42957751 SDG
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.90425549 – 3.82374644 SDG
Năm biến động -13.79%
2024
Tỷ giá trung bình 3.12685901 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.94832136 – 3.36033625 SDG
Năm biến động +2.51%
2025
Tỷ giá trung bình 3.11932451 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.97203752 – 3.41333378 SDG
Năm biến động +3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.47371388 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.20885938 – 3.54424707 SDG
LRD tăng giá +4.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.