Tỷ giá Đô la Liberia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = STD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Dobra São Tomé và Príncipe 131.23572603 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db131.23572603 Hiện tại Db131.23572603 Cao nhất Db131.23572603
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
131.23572603 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.455055 STD
+0.35%
30 ngày qua
+1.198985 STD
+0.92%
1 năm qua
+9.607721 STD
+7.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
118.86810113
Hôm nay
131.23572603
Cao nhất
131.29211021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 145.0462303 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 145.0462303 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
135.94735868 – 155.19798618 STD
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 130.12022318 STD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
118.22150977 – 148.42372851 STD
Năm biến động -19.97%
2024
Tỷ giá trung bình 116.48583156 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
111.37655323 – 124.47936855 STD
LRD tăng giá +2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 115.66611974 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110.23275314 – 126.44259459 STD
Năm biến động +3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 128.51824136 STD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
118.86810113 – 131.29211021 STD
LRD tăng giá +4.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.