Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = TWD
Cập nhật
1
LRD
=
0.19252096
TWD
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = NT$0.19252096 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = $5.19423962 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
NT$0.19158014
Hiện tại
NT$0.19252096
Cao nhất
NT$0.1930736
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19252096 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001456 TWD
+0.76%
7 ngày qua
+0.002135 TWD
+1.12%
30 ngày qua
+0.006015 TWD
+3.22%
1 năm qua
+0.02384 TWD
+14.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.16806422 Hôm nay
0.19252096 Cao nhất
0.1930736
0.16806422 Hôm nay
0.19252096 Cao nhất
0.1930736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
-3.02%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+2.49%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+6.01%
Tháng 9
+3.35%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19478807 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19478807 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18066883
–
0.21052431
TWD
Năm biến động
+3.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1790171 TWD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.16279904
–
0.1994578
TWD
Năm biến động
-17.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16782838 TWD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.15985843
–
0.1820045
TWD
Năm biến động
+9.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16180285 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14429882
–
0.17876132
TWD
Năm biến động
-1.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18552073 TWD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.16806422
–
0.1930736
TWD
Năm biến động
+9.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.