Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = JMD

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Đô la Jamaica 9.5966392 JMD
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất J$9.5966392 Hiện tại J$9.5966392 Cao nhất J$9.67896457
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.5966392 JMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.033158 JMD
-0.34%
7 ngày qua
+0.050014 JMD
+0.52%
30 ngày qua
+0.002154 JMD
+0.02%
1 năm qua
+0.331022 JMD
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.16187702
Hôm nay
9.5966392
Cao nhất
9.94508438
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.09%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-5.88%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+3.09%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+2.51%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.59783003 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.42161548 JMD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
8.27646331 – 10.61567996 JMD
Năm biến động -7.62%
2023
Tỷ giá trung bình 8.3540895 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.79350831 – 9.08656058 JMD
Năm biến động -6.48%
2024
Tỷ giá trung bình 8.54041484 JMD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
8.06712511 – 9.15197562 JMD
Năm biến động -0.99%
2025
Tỷ giá trung bình 8.9096606 JMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
8.01770261 – 9.66079046 JMD
Năm biến động +15.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.59783003 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.16187702 – 9.94508438 JMD
Năm ổn định -0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.