Tỷ giá Loti Lesotho sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = MAD
Cập nhật
1
LSL
=
0.59469167
MAD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = د.م.0.59469167 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = L1.68154364 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.0.59345193
Hiện tại
د.م.0.59469167
Cao nhất
د.م.0.59469167
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59469167 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00125 MAD
+0.21%
7 ngày qua
+0.003381 MAD
+0.57%
30 ngày qua
-0.007407 MAD
-1.23%
1 năm qua
+0.058894 MAD
+10.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.53473542 Hôm nay
0.59469167 Cao nhất
0.60299456
0.53473542 Hôm nay
0.59469167 Cao nhất
0.60299456
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.75%
Tháng 12
+3.71%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+1.88%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.62173313 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62173313 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57909915
–
0.67385299
MAD
Năm biến động
+5.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54900579 MAD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.50672312
–
0.61846909
MAD
Năm biến động
-13.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.54255435 MAD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.5160123
–
0.56534563
MAD
Năm ổn định
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52275375 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48217856
–
0.55087015
MAD
Năm biến động
+2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58694291 MAD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.54428467
–
0.60299456
MAD
LSL tăng giá
+7.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.