Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = SBD

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Đô la quần đảo Solomon 0.48929903 SBD
+1.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.48382669 Hiện tại $0.48929903 Cao nhất $0.48929903
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48929903 SBD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005958 SBD
+1.23%
7 ngày qua
+0.005275 SBD
+1.09%
30 ngày qua
+0.004212 SBD
+0.87%
1 năm qua
+0.016866 SBD
+3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.46730526
Hôm nay
0.48929903
Cao nhất
0.51203138
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-7.38%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
+2.45%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.49930951 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49930951 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44488507 – 0.55226034 SBD
Năm biến động -4.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45255042 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42144876 – 0.49342015 SBD
Năm biến động -6.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45993614 SBD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.43684462 – 0.48278586 SBD
LSL giảm giá -2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46504685 SBD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.42203307 – 0.49119545 SBD
Năm biến động +10.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48815716 SBD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.46730526 – 0.51203138 SBD
Năm ổn định -0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.