Tỷ giá Loti Lesotho sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = SLE

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Leone Sierra Leone (1964—2022) 1.48170268 SLE
+7.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le1.47488848 Hiện tại Le1.48170268 Cao nhất Le1.48170268
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.48170268 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.105876 SLE
+7.70%
7 ngày qua
-0.000429 SLE
-0.03%
30 ngày qua
+0.008699 SLE
+0.59%
1 năm qua
+0.178826 SLE
+13.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.30287679
Hôm nay
1.48170268
Cao nhất
1.55052959
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.08%
Tháng 12
+4.71%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
-7.35%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-7.30%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
+3.92%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-8.54%
Tháng 10
+7.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang SLE.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.47212086 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 1.34460853 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.27071823 – 1.45182451 SLE
Năm biến động +11.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.47212086 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.3520964 – 1.55052959 SLE
Năm biến động +2.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.