Tỷ giá Loti Lesotho sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = TRY
Cập nhật
1
LSL
=
3.00001027
TRY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = ₺3.00001027 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = L0.33333219 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺3.00001027
Hiện tại
₺3.00001027
Cao nhất
₺3.00001027
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.00001027 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.003922 TRY
+0.13%
7 ngày qua
-0.002138 TRY
-0.07%
30 ngày qua
+0.049765 TRY
+1.69%
1 năm qua
+0.567455 TRY
+23.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2.41874925 Hôm nay
3.00001027 Cao nhất
3.03244458
2.41874925 Hôm nay
3.00001027 Cao nhất
3.03244458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.39%
Tháng 12
+4.77%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-6.30%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
+4.24%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+3.88%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.93886139 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.01070833 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82465429
–
1.13098485
TRY
Năm biến động
+31.53%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28789425 TRY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.01769772
–
1.59593384
TRY
Năm biến động
+44.55%
2024
Tỷ giá trung bình
1.79765706 TRY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.57860888
–
1.99096308
TRY
Năm biến động
+17.47%
2025
Tỷ giá trung bình
2.21971248 TRY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.85084191
–
2.5932423
TRY
Năm biến động
+38.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.93886139 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.58454284
–
3.03244458
TRY
Năm biến động
+15.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.