Tỷ giá Dinar Libi sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Kwanza Angola cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = AOA

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Kwanza Angola 142.76827372 AOA
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kz141.99066874 Hiện tại Kz142.76827372 Cao nhất Kz142.98560613
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
142.76827372 AOA
2026-11-07
24 giờ qua
+0.132996 AOA
+0.09%
7 ngày qua
+0.754724 AOA
+0.53%
30 ngày qua
+0.655737 AOA
+0.46%
1 năm qua
-24.338657 AOA
-14.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
141.62154968
Hôm nay
142.76827372
Cao nhất
169.45287602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
-13.85%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 180.50171618 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 96.05116902 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.90322866 – 121.00825051 AOA
Năm biến động -12.78%
2023
Tỷ giá trung bình 142.62014204 AOA
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
103.8464831 – 174.62873284 AOA
Năm biến động +66.66%
2024
Tỷ giá trung bình 180.50171618 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
170.60096487 – 201.42914453 AOA
Năm biến động +6.80%
2025
Tỷ giá trung bình 173.16906794 AOA
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
164.75875074 – 190.62011105 AOA
Năm biến động -9.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 143.22761569 AOA
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
141.62154968 – 169.45287602 AOA
Năm biến động -15.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.