Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = CUC

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.15589057 CUC
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.1551167 Hiện tại $0.15589057 Cao nhất $0.15589057
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15589057 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000138 CUC
+0.09%
7 ngày qua
-0.000593 CUC
-0.38%
30 ngày qua
-0.0006 CUC
-0.38%
1 năm qua
-0.027317 CUC
-14.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1551167
Hôm nay
0.15589057
Cao nhất
0.18481364
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20828082 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20828082 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19738469 – 0.21889152 CUC
LYD giảm giá -4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20794217 CUC
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.20383894 – 0.21250665 CUC
Năm ổn định +1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20705867 CUC
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.20312681 – 0.21130941 CUC
LYD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18934815 CUC
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.17986763 – 0.20901328 CUC
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.156692 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1551167 – 0.18479049 CUC
Năm biến động -15.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.