Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dinar Libi cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = LYD
Cập nhật
1
CUC
=
6.414756
LYD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUC = ل.د6.414756 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.15589057 CUC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د6.414756
Hiện tại
ل.د6.414756
Cao nhất
ل.د6.446759
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.414756 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005691 LYD
-0.09%
7 ngày qua
+0.024325 LYD
+0.38%
30 ngày qua
+0.024597 LYD
+0.38%
1 năm qua
+0.956453 LYD
+17.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
5.410856 Hôm nay
6.414756 Cao nhất
6.446759
5.410856 Hôm nay
6.414756 Cao nhất
6.446759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.38531789 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.80534296 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.568473
–
5.066249
LYD
CUC tăng giá
+4.89%
2023
Tỷ giá trung bình
4.80941192 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.705735
–
4.905834
LYD
Năm ổn định
-1.14%
2024
Tỷ giá trung bình
4.82988362 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.732397
–
4.923033
LYD
CUC tăng giá
+2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
5.29337857 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.784385
–
5.559644
LYD
Năm biến động
+10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.38531789 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.411534
–
6.446759
LYD
Năm biến động
+18.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.