Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Libi cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = LYD
Cập nhật
1
BWP
=
0.46528316
LYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = ل.د0.46528316 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = P2.14922886 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.46528316
Hiện tại
ل.د0.46528316
Cao nhất
ل.د0.46528316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46528316 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000393 LYD
+0.08%
30 ngày qua
+0.00203 LYD
+0.44%
1 năm qua
+0.05905 LYD
+14.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.38109627 Hôm nay
0.46528316 Cao nhất
0.48170729
0.38109627 Hôm nay
0.46528316 Cao nhất
0.48170729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+16.27%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
-0.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.46588495 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38892018 LYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.37029987
–
0.40915836
LYD
BWP giảm giá
-3.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36023034 LYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.34977421
–
0.37850095
LYD
BWP giảm giá
-6.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35627109 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3431384
–
0.36549641
LYD
Năm ổn định
-0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38928083 LYD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.34726293
–
0.41247412
LYD
Năm biến động
+17.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46588495 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38754579
–
0.48170729
LYD
Năm biến động
+12.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.