Tỷ giá Dinar Libi sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Pula Botswana cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BWP
Cập nhật
1
LYD
=
2.14922886
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LYD = P2.14922886 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = ل.د0.46528316 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P2.14922886
Hiện tại
P2.14922886
Cao nhất
P2.14922886
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14922886 BWP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
-0.001817 BWP
-0.08%
30 ngày qua
-0.009416 BWP
-0.44%
1 năm qua
-0.312409 BWP
-12.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2.07594947 Hôm nay
2.14922886 Cao nhất
2.62400886
2.07594947 Hôm nay
2.14922886 Cao nhất
2.62400886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-13.99%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.80709403 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.57297747 BWP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.4440415
–
2.70051403
BWP
LYD tăng giá
+3.72%
2023
Tỷ giá trung bình
2.77677903 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
2.64200128
–
2.85898724
BWP
LYD tăng giá
+6.50%
2024
Tỷ giá trung bình
2.80709403 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.73600495
–
2.91427601
BWP
Năm ổn định
+0.98%
2025
Tỷ giá trung bình
2.57790012 BWP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.42439454
–
2.87966238
BWP
Năm biến động
-14.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.14749125 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.07594947
–
2.58034025
BWP
Năm biến động
-11.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.