Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Libi cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = LYD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dinar Libi 0.00213491 LYD
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.00213458 Hiện tại ل.د0.00213491 Cao nhất ل.د0.0021421
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00213491 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000007 LYD
-0.34%
7 ngày qua
-0.000007 LYD
-0.31%
30 ngày qua
+0.000012 LYD
+0.57%
1 năm qua
+0.000281 LYD
+15.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00182631
Hôm nay
0.00213491
Cao nhất
0.00222804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
+16.50%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-1.48%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00235275 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00235275 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00226276 – 0.00246826 LYD
Năm ổn định +1.92%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00192948 LYD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00166598 – 0.00234125 LYD
Năm biến động -28.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00167458 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00162461 – 0.00170093 LYD
Năm ổn định -0.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00178999 LYD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00161425 – 0.00189368 LYD
Năm biến động +10.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00213298 LYD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00182786 – 0.00222804 LYD
Năm biến động +16.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.