Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Burundi cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BIF
Cập nhật
1
LYD
=
468.40375004
BIF
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = FBu468.40375004 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ل.د0.00213491 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu468.29528668
Hiện tại
FBu468.40375004
Cao nhất
FBu468.47676186
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
468.40375004 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.572258 BIF
+0.34%
7 ngày qua
+2.354327 BIF
+0.51%
30 ngày qua
-2.687483 BIF
-0.57%
1 năm qua
-71.839245 BIF
-13.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
448.82503268 Hôm nay
468.40375004 Cao nhất
547.55309326
448.82503268 Hôm nay
468.40375004 Cao nhất
547.55309326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
-14.16%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+0.52%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 597.23114377 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
425.22832818 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
405.14342235
–
441.93766574
BIF
Năm ổn định
-1.88%
2023
Tỷ giá trung bình
529.58344963 BIF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
427.12198263
–
600.24727912
BIF
Năm biến động
+39.57%
2024
Tỷ giá trung bình
597.23114377 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
587.91385888
–
615.53125239
BIF
Năm ổn định
+0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
559.92354341 BIF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
528.07346883
–
619.48460502
BIF
Năm biến động
-9.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
469.03547795 BIF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
448.82503268
–
547.08915104
BIF
Năm biến động
-14.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.