Tỷ giá Naira Nigeria sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Dinar Libi cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = LYD
Cập nhật
1
NGN
=
0.00474846
LYD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ل.د0.00474846 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ₦210.59443821 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.00474846
Hiện tại
ل.د0.00474846
Cao nhất
ل.د0.0047708
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00474846 LYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000013 LYD
-0.28%
7 ngày qua
-0.000022 LYD
-0.46%
30 ngày qua
-0.000094 LYD
-1.94%
1 năm qua
+0.000948 LYD
+24.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00370746 Hôm nay
0.00474846 Cao nhất
0.0048655
0.00370746 Hôm nay
0.00474846 Cao nhất
0.0048655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
+21.74%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01134293 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01134293 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01076817
–
0.011779
LYD
NGN giảm giá
-3.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00811202 LYD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00530919
–
0.01079558
LYD
Năm biến động
-50.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00339 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00283727
–
0.00553062
LYD
Năm biến động
-40.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00348091 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00292644
–
0.0038009
LYD
Năm biến động
+18.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00476177 LYD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00374644
–
0.0048655
LYD
Năm biến động
+26.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.