Tỷ giá Dinar Libi sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Naira Nigeria cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = NGN
Cập nhật
1
LYD
=
210.57724721
NGN
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ₦210.57724721 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ل.د0.00474885 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦209.60858812
Hiện tại
₦210.57724721
Cao nhất
₦210.59443821
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
210.57724721 NGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.55548 NGN
+0.26%
7 ngày qua
+0.939893 NGN
+0.45%
30 ngày qua
+4.044919 NGN
+1.96%
1 năm qua
-52.518355 NGN
-19.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
205.52877138 Hôm nay
210.57724721 Cao nhất
269.72625393
205.52877138 Hôm nay
210.57724721 Cao nhất
269.72625393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
-17.86%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 304.34030018 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
88.20898689 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84.89683086
–
92.86632124
NGN
LYD tăng giá
+3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
131.89890743 NGN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
92.63051358
–
188.35257083
NGN
Năm biến động
+103.05%
2024
Tỷ giá trung bình
304.34030018 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
180.81160019
–
352.45190608
NGN
Năm biến động
+67.45%
2025
Tỷ giá trung bình
288.37139021 NGN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
263.09560191
–
341.71169415
NGN
Năm biến động
-15.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
210.23821875 NGN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
205.52877138
–
266.91976889
NGN
Năm biến động
-21.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.