Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Djibouti cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = DJF

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Franc Djibouti 27.58515611 DJF
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Fdj27.53109206 Hiện tại Fdj27.58515611 Cao nhất Fdj27.75078083
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.58515611 DJF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.099822 DJF
-0.36%
7 ngày qua
-0.151049 DJF
-0.54%
30 ngày qua
-0.220265 DJF
-0.79%
1 năm qua
-4.970911 DJF
-15.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.53109206
Hôm nay
27.58515611
Cao nhất
32.88279312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-13.51%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 37.07664626 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.07664626 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.02959662 – 38.94403435 DJF
LYD giảm giá -4.80%
2023
Tỷ giá trung bình 36.97824315 DJF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
36.07570419 – 37.71194681 DJF
Năm ổn định +1.51%
2024
Tỷ giá trung bình 36.81686833 DJF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
36.16216893 – 37.67774748 DJF
LYD giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 33.67797209 DJF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
31.99209642 – 37.18115933 DJF
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.88907557 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.53109206 – 32.88279312 DJF
Năm biến động -15.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.