Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = DOP

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Peso Dominica 9.42748251 DOP
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$9.42748251 Hiện tại RD$9.42748251 Cao nhất RD$9.46885384
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.42748251 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001447 DOP
-0.02%
7 ngày qua
-0.116958 DOP
-1.23%
30 ngày qua
+0.10434 DOP
+1.12%
1 năm qua
-2.359992 DOP
-20.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.06086097
Hôm nay
9.42748251
Cao nhất
11.80760844
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
-14.76%
Tháng 1
-4.53%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+1.57%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 12.30719304 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.45295951 DOP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
10.54061358 – 12.64480874 DOP
Năm biến động -6.53%
2023
Tỷ giá trung bình 11.64249398 DOP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
11.29222798 – 12.17591778 DOP
LYD tăng giá +4.48%
2024
Tỷ giá trung bình 12.30719304 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.90852431 – 12.77279468 DOP
Năm ổn định +2.11%
2025
Tỷ giá trung bình 11.68664341 DOP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
10.66667741 – 13.13084112 DOP
Năm biến động -6.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.48544804 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.06086097 – 11.7428588 DOP
Năm biến động -19.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.