Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Algeria cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = DZD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Dinar Algeria 21.14930402 DZD
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج21.13659696 Hiện tại د.ج21.14930402 Cao nhất د.ج21.20855836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.14930402 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.028172 DZD
-0.13%
7 ngày qua
+0.062306 DZD
+0.30%
30 ngày qua
+0.20129 DZD
+0.96%
1 năm qua
-2.780141 DZD
-11.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.35759902
Hôm nay
21.14930402
Cao nhất
24.02565852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-14.24%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.60225488 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.60225488 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.72562561 – 30.90087003 DZD
LYD giảm giá -5.78%
2023
Tỷ giá trung bình 28.26537927 DZD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
27.45709732 – 28.70879152 DZD
Năm ổn định -0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 27.77358222 DZD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
27.19433054 – 28.28385452 DZD
Năm ổn định -1.82%
2025
Tỷ giá trung bình 24.94049726 DZD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
23.68479069 – 27.94758365 DZD
Năm biến động -13.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.00424487 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.35759902 – 24.02565852 DZD
Năm biến động -11.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.