Tỷ giá Dinar Libi sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Lari Georgia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = GEL
Cập nhật
1
LYD
=
0.40646918
GEL
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = ₾0.40646918 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = ل.د2.46021113 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₾0.40632368
Hiện tại
₾0.40646918
Cao nhất
₾0.40697141
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40646918 GEL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000851 GEL
+0.21%
7 ngày qua
+0.002578 GEL
+0.64%
30 ngày qua
+0.002578 GEL
+0.64%
1 năm qua
-0.090957 GEL
-18.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.3992493 Hôm nay
0.40646918 Cao nhất
0.49985827
0.3992493 Hôm nay
0.40646918 Cao nhất
0.49985827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.60788847 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60788847 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54181957
–
0.74018338
GEL
Năm biến động
-16.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.54551928 GEL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.5205267
–
0.56453305
GEL
Năm ổn định
+0.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56278912 GEL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.54327746
–
0.59333807
GEL
Năm ổn định
+1.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51894575 GEL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.49360146
–
0.58655804
GEL
Năm biến động
-13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4087025 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3992493
–
0.49985827
GEL
Năm biến động
-18.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.