Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = GIP
Cập nhật
1
LYD
=
0.11631354
GIP
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = £0.11631354 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ل.د8.59745169 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.11569946
Hiện tại
£0.11631354
Cao nhất
£0.11631354
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11631354 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000505 GIP
+0.44%
7 ngày qua
+0.000055 GIP
+0.05%
30 ngày qua
-0.00097 GIP
-0.83%
1 năm qua
-0.023065 GIP
-16.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.11441248 Hôm nay
0.11631354 Cao nhất
0.14044578
0.11441248 Hôm nay
0.11631354 Cao nhất
0.14044578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-15.67%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16872824 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16872824 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15896273
–
0.18671735
GIP
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16723065 GIP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.159853
–
0.17535286
GIP
LYD giảm giá
-3.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1620323 GIP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.1569055
–
0.1665315
GIP
Năm ổn định
-1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14388115 GIP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.13430009
–
0.16611657
GIP
Năm biến động
-15.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1174131 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11441248
–
0.13772361
GIP
Năm biến động
-15.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.