Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = HKD
Cập nhật
1
LYD
=
1.22544324
HKD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $1.22544324 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ل.د0.81603127 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.22267661
Hiện tại
$1.22544324
Cao nhất
$1.22544324
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.22544324 HKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001842 HKD
+0.15%
7 ngày qua
+0.00439 HKD
+0.36%
30 ngày qua
+0.004003 HKD
+0.33%
1 năm qua
-0.199679 HKD
-14.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.21682616 Hôm nay
1.22544324 Cao nhất
1.43985051
1.21682616 Hôm nay
1.22544324 Cao nhất
1.43985051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
-14.01%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.63089347 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.63089347 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.54942266
–
1.70924771
HKD
LYD giảm giá
-4.45%
2023
Tỷ giá trung bình
1.6279992 HKD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.59480385
–
1.66806036
HKD
Năm ổn định
+1.34%
2024
Tỷ giá trung bình
1.61566201 HKD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.57674141
–
1.64344573
HKD
LYD giảm giá
-3.34%
2025
Tỷ giá trung bình
1.47607178 HKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.39543603
–
1.62587877
HKD
Năm biến động
-9.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.22840009 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21682616
–
1.43985051
HKD
Năm biến động
-14.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.