Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = LYD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Dinar Libi 0.81603127 LYD
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.81603127 Hiện tại ل.د0.81603127 Cao nhất ل.د0.81787775
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81603127 LYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001228 LYD
-0.15%
7 ngày qua
-0.002934 LYD
-0.36%
30 ngày qua
-0.002675 LYD
-0.33%
1 năm qua
+0.114337 LYD
+16.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.69451654
Hôm nay
0.81603127
Cao nhất
0.82181008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 12
+16.29%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.81443171 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.61362988 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58505271 – 0.64540169 LYD
HKD tăng giá +4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.61430685 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59949869 – 0.62703636 LYD
Năm ổn định -1.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61898724 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60847765 – 0.63421941 LYD
HKD tăng giá +3.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67896608 LYD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.61505201 – 0.71662189 LYD
Năm biến động +10.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81443171 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69451654 – 0.82181008 LYD
Năm biến động +17.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.