Tỷ giá Dinar Libi sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Riel Campuchia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = KHR

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Riel Campuchia 635.5437424 KHR
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛634.13446506 Hiện tại ៛635.5437424 Cao nhất ៛635.5437424
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
635.5437424 KHR
2026-11-06
24 giờ qua
+1.403089 KHR
+0.22%
7 ngày qua
+1.209575 KHR
+0.19%
30 ngày qua
+5.405958 KHR
+0.86%
1 năm qua
-98.840915 KHR
-13.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
624.19450968
Hôm nay
635.5437424
Cao nhất
743.58697702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
-13.38%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 854.354087 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 851.44551126 KHR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
813.58863708 – 892.25940075 KHR
LYD giảm giá -3.53%
2023
Tỷ giá trung bình 854.354087 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
833.76536541 – 873.78913197 KHR
Năm ổn định +0.54%
2024
Tỷ giá trung bình 843.03435025 KHR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
816.68097614 – 859.5044477 KHR
LYD giảm giá -4.52%
2025
Tỷ giá trung bình 759.688486 KHR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
720.61426901 – 836.63822121 KHR
Năm biến động -9.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 635.59933724 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
624.19450968 – 743.58697702 KHR
Năm biến động -14.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.