Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = KYD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Quần đảo Cayman 0.13024652 KYD
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.1301764 Hiện tại $0.13024652 Cao nhất $0.13024652
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang KYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13024652 KYD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000285 KYD
+0.22%
7 ngày qua
+0.000546 KYD
+0.42%
30 ngày qua
+0.000609 KYD
+0.47%
1 năm qua
-0.022375 KYD
-14.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1294465
Hôm nay
0.13024652
Cao nhất
0.154054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
-14.36%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.35%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang KYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17357576 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17357576 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16451777 – 0.18219118 KYD
LYD giảm giá -4.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17320874 KYD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.1691368 – 0.1763665 KYD
Năm ổn định +1.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1725235 KYD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.1694712 – 0.17611865 KYD
LYD giảm giá -3.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15776316 KYD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.14995457 – 0.17312636 KYD
Năm biến động -9.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13051126 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1294465 – 0.15392264 KYD
Năm biến động -15.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.