Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = LYD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Dinar Libi 7.67774847 LYD
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د7.67774847 Hiện tại ل.د7.67774847 Cao nhất ل.د7.68188416
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.67774847 LYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.016857 LYD
-0.22%
7 ngày qua
-0.032319 LYD
-0.42%
30 ngày qua
-0.036095 LYD
-0.47%
1 năm qua
+1.125574 LYD
+17.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.49123043
Hôm nay
7.67774847
Cao nhất
7.72519917
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
+16.77%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.66592365 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.76618986 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.48873986 – 6.07837065 LYD
KYD tăng giá +4.90%
2023
Tỷ giá trung bình 5.77384484 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.67001111 – 5.91237392 LYD
Năm ổn định -1.32%
2024
Tỷ giá trung bình 5.79671796 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.67799034 – 5.9007076 LYD
KYD tăng giá +3.19%
2025
Tỷ giá trung bình 6.35316749 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
5.77612781 – 6.66868659 LYD
Năm biến động +10.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.66592365 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.49676996 – 7.72519917 LYD
Năm biến động +18.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.