Tỷ giá Dinar Libi sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Kyat Myanma cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = MMK

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Kyat Myanma 327.4894312 MMK
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K326.58631415 Hiện tại K327.4894312 Cao nhất K327.4894312
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
327.4894312 MMK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.174658 MMK
-0.05%
7 ngày qua
+0.417188 MMK
+0.13%
30 ngày qua
+0.985175 MMK
+0.30%
1 năm qua
-57.20544 MMK
-14.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
325.7373201
Hôm nay
327.4894312
Cao nhất
388.05320267
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 439.24216026 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 401.03803886 MMK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
377.63971389 – 436.28494933 MMK
Năm biến động +12.59%
2023
Tỷ giá trung bình 436.47778815 MMK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
426.22601631 – 444.41872247 MMK
Năm ổn định +1.34%
2024
Tỷ giá trung bình 439.24216026 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
426.16005215 – 673.37679279 MMK
Năm biến động -3.18%
2025
Tỷ giá trung bình 397.36381463 MMK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
377.36229154 – 438.50986072 MMK
Năm biến động -9.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 328.87845497 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
325.7373201 – 388.03903267 MMK
Năm biến động -15.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.