Tỷ giá Dinar Libi sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Krone Na Uy cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = NOK

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Krone Na Uy 1.47121306 NOK
+1.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr1.45215547 Hiện tại kr1.47121306 Cao nhất kr1.47911176
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.47121306 NOK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.019787 NOK
+1.36%
7 ngày qua
+0.037324 NOK
+2.60%
30 ngày qua
-0.018283 NOK
-1.23%
1 năm qua
-0.390188 NOK
-20.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.4282645
Hôm nay
1.47121306
Cao nhất
1.88328621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-18.01%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-4.36%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+5.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
-4.65%
Tháng 10
+2.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.22652082 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.99944521 NOK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.83449453 – 2.16188726 NOK
Năm biến động +5.65%
2023
Tỷ giá trung bình 2.19586587 NOK
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.029108 – 2.31952094 NOK
Năm biến động +5.07%
2024
Tỷ giá trung bình 2.22652082 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.12899735 – 2.33978426 NOK
LYD tăng giá +8.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97074403 NOK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.80329234 – 2.32182101 NOK
Năm biến động -19.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.48278321 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4282645 – 1.86420616 NOK
Năm biến động -20.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.