Tỷ giá Krone Na Uy sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Dinar Libi cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = LYD
Cập nhật
1
NOK
=
0.67622283
LYD
-2.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ل.د0.67622283 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = kr1.47880248 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.67619382
Hiện tại
ل.د0.67622283
Cao nhất
ل.د0.6886315
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67622283 LYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.014923 LYD
-2.16%
7 ngày qua
-0.022472 LYD
-3.22%
30 ngày qua
+0.005014 LYD
+0.75%
1 năm qua
+0.138993 LYD
+25.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.53098674 Hôm nay
0.67622283 Cao nhất
0.70015043
0.53098674 Hôm nay
0.67622283 Cao nhất
0.70015043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+21.96%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+4.56%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-5.52%
Tháng 6
+3.99%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-2.35%
Tháng 9
+4.88%
Tháng 10
-3.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.67519269 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.50082573 LYD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.46255881
–
0.54510928
LYD
Năm biến động
-5.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45575633 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43112351
–
0.49282739
LYD
Năm biến động
-4.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44930246 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42738983
–
0.46970467
LYD
NOK giảm giá
-8.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51117671 LYD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.43069642
–
0.55454126
LYD
Năm biến động
+24.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67519269 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53642136
–
0.70015043
LYD
Năm biến động
+25.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.