Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la New Zealand hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = NZD
Cập nhật
1
LYD
=
0.28106888
NZD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $0.28106888 NZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NZD = ل.د3.55784672 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.28042022
Hiện tại
$0.28106888
Cao nhất
$0.28199022
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la New Zealand
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/NZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang NZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28106888 NZD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000413 NZD
-0.15%
7 ngày qua
+0.004961 NZD
+1.80%
30 ngày qua
+0.00236 NZD
+0.85%
1 năm qua
-0.044414 NZD
-13.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.26144778 Hôm nay
0.28106888 Cao nhất
0.32723398
0.26144778 Hôm nay
0.28106888 Cao nhất
0.32723398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-18.02%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
-2.32%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-2.78%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+3.88%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/NZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang NZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.34242042 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32811632 NZD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.30684128
–
0.35883539
NZD
Năm biến động
+2.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33878194 NZD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.32315819
–
0.35428385
NZD
Năm ổn định
+1.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34242042 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33118276
–
0.36363003
NZD
LYD tăng giá
+9.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32580366 NZD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.30226321
–
0.3706498
NZD
Năm biến động
-11.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27575327 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26144778
–
0.32123168
NZD
Năm biến động
-12.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.