Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = LYD

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Dinar Libi 3.55784672 LYD
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ل.د3.54622223 Hiện tại ل.د3.55784672 Cao nhất ل.د3.56607668
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.55784672 LYD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005214 LYD
+0.15%
7 ngày qua
-0.063926 LYD
-1.77%
30 ngày qua
-0.030121 LYD
-0.84%
1 năm qua
+0.485488 LYD
+15.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.05591734
Hôm nay
3.55784672
Cao nhất
3.82485552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+21.97%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
+2.37%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+2.86%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-3.73%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.62858356 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.05082121 LYD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.78679316 – 3.25901394 LYD
Năm biến động -2.67%
2023
Tỷ giá trung bình 2.95305939 LYD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.82259554 – 3.09445971 LYD
Năm ổn định -1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.92145785 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.75004792 – 3.01948084 LYD
NZD giảm giá -8.92%
2025
Tỷ giá trung bình 3.08225178 LYD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.69796447 – 3.30837484 LYD
Năm biến động +13.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.62858356 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.11301803 – 3.82485552 LYD
Năm biến động +13.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.