Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Singapore cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SGD
Cập nhật
1
LYD
=
0.19961049
SGD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $0.19961049 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = ل.د5.00975663 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.19899129
Hiện tại
$0.19961049
Cao nhất
$0.19961049
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19961049 SGD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000361 SGD
+0.18%
7 ngày qua
+0.000267 SGD
+0.13%
30 ngày qua
+0.000173 SGD
+0.09%
1 năm qua
-0.039102 SGD
-16.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.19810233 Hôm nay
0.19961049 Cao nhất
0.23949785
0.19810233 Hôm nay
0.19961049 Cao nhất
0.23949785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-15.28%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28702213 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28702213 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27619718
–
0.29748364
SGD
LYD giảm giá
-5.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27923503 SGD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.2744548
–
0.28358964
SGD
Năm ổn định
-0.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27669741 SGD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.2700211
–
0.28247582
SGD
Năm ổn định
+0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24767336 SGD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.23447362
–
0.28063858
SGD
Năm biến động
-14.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20040509 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19810233
–
0.23765165
SGD
Năm biến động
-15.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.