Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = LYD

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Dinar Libi 5.01246354 LYD
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د5.00975663 Hiện tại ل.د5.01246354 Cao nhất ل.د5.02534564
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.01246354 LYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.011168 LYD
-0.22%
7 ngày qua
-0.002753 LYD
-0.05%
30 ngày qua
-0.006209 LYD
-0.12%
1 năm qua
+0.823317 LYD
+19.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.17540286
Hôm nay
5.01246354
Cao nhất
5.04789622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+18.04%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.99253782 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.48509813 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36152934 – 3.62060173 LYD
SGD tăng giá +5.52%
2023
Tỷ giá trung bình 3.58135021 LYD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.52622188 – 3.64358716 LYD
Năm ổn định +0.22%
2024
Tỷ giá trung bình 3.61435494 LYD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
3.54012596 – 3.70341433 LYD
Năm ổn định -0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 4.05526886 LYD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
3.56330199 – 4.26487214 LYD
Năm biến động +17.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.99253782 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.20783945 – 5.04789622 LYD
Năm biến động +18.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.