Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Syria cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = SYP

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Bảng Syria 2,027.68 SYP
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £2,022.08 Hiện tại £2,027.68 Cao nhất £2,027.68
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,027.68 SYP
2026-11-08
24 giờ qua
+5.591718 SYP
+0.28%
7 ngày qua
+2.583054 SYP
+0.13%
30 ngày qua
+5.896714 SYP
+0.29%
1 năm qua
-354.475426 SYP
-14.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2,016.83
Hôm nay
2,027.68
Cao nhất
2,402.95
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
-14.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2,461.9 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 523.28281585 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
495.93496095 – 549.85549876 SYP
LYD giảm giá -4.66%
2023
Tỷ giá trung bình 522.46095109 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
512.1514507 – 533.92934366 SYP
Năm ổn định +1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 584.45566299 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
511.48637081 – 2,656.8 SYP
Năm biến động +402.91%
2025
Tỷ giá trung bình 2,461.9 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,338.64 – 2,717.59 SYP
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,036.24 SYP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2,016.83 – 2,402.65 SYP
Năm biến động -15.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.