Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = TWD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Đô la Đài Loan mới 5.08429315 TWD
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$5.05091008 Hiện tại NT$5.08429315 Cao nhất NT$5.08429315
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.08429315 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003432 TWD
+0.07%
7 ngày qua
+0.002797 TWD
+0.06%
30 ngày qua
+0.10448 TWD
+2.10%
1 năm qua
-0.582322 TWD
-10.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.93072554
Hôm nay
5.08429315
Cao nhất
5.84183671
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
-13.56%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+0.72%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.64660061 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.19475858 TWD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
5.99337617 – 6.46423884 TWD
LYD tăng giá +5.47%
2023
Tỷ giá trung bình 6.47604756 TWD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
6.24293082 – 6.66978575 TWD
Năm ổn định +1.31%
2024
Tỷ giá trung bình 6.64660061 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.42129107 – 6.82779681 TWD
LYD tăng giá +3.74%
2025
Tỷ giá trung bình 5.91068083 TWD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
5.32953745 – 6.93882244 TWD
Năm biến động -13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.03203093 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.93072554 – 5.84183671 TWD
Năm biến động -12.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.