Tỷ giá Dinar Libi sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = XAF

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Franc CFA Trung Phi 90.92171376 XAF
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA90.74796334 Hiện tại FCFA90.92171376 Cao nhất FCFA91.22704434
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.92171376 XAF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.360605 XAF
-0.40%
7 ngày qua
-0.576048 XAF
-0.63%
30 ngày qua
-0.511168 XAF
-0.56%
1 năm qua
-13.548864 XAF
-12.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
86.29159602
Hôm nay
90.92171376
Cao nhất
104.47057777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
-15.05%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+1.55%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 129.76283902 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 129.76283902 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
124.58435726 – 136.38892206 XAF
Năm ổn định +1.09%
2023
Tỷ giá trung bình 126.04461916 XAF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
122.66524035 – 129.409756 XAF
Năm ổn định -2.00%
2024
Tỷ giá trung bình 125.52035897 XAF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
122.88352907 – 129.53516757 XAF
LYD tăng giá +3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 110.27918822 XAF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
102.08425633 – 130.00456083 XAF
Năm biến động -19.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 90.86211462 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.29159602 – 104.17348084 XAF
Năm biến động -11.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.