Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = BMD
Cập nhật
1
MAD
=
0.10182864
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MAD = $0.10182864 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = د.م.9.82042 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.10182864
Hiện tại
$0.10182864
Cao nhất
$0.10182864
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10182864 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000051 BMD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000172 BMD
-0.17%
1 năm qua
-0.006387 BMD
-5.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.10018918 Hôm nay
0.10182864 Cao nhất
0.11065465
0.10018918 Hôm nay
0.10182864 Cao nhất
0.11065465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.81%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.10714832 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09869602 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09003769
–
0.10861267
BMD
Năm biến động
-11.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09882259 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09508851
–
0.10408725
BMD
MAD tăng giá
+5.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10064144 BMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.09836371
–
0.10451303
BMD
Năm ổn định
-1.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10714832 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09807875
–
0.1117183
BMD
Năm biến động
+10.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10335327 BMD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.10018918
–
0.11065465
BMD
MAD giảm giá
-7.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.