Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Algeria cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = DZD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Dinar Algeria 13.90553722 DZD
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج13.87964459 Hiện tại د.ج13.90553722 Cao nhất د.ج13.92931637
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.90553722 DZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.07168 DZD
+0.52%
7 ngày qua
+0.163418 DZD
+1.19%
30 ngày qua
+0.434279 DZD
+3.22%
1 năm qua
-0.133661 DZD
-0.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
13.46107013
Hôm nay
13.90553722
Cao nhất
14.58804695
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.09655627 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.02970426 DZD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
12.70977554 – 15.18521433 DZD
Năm biến động -12.15%
2023
Tỷ giá trung bình 13.43231043 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.06001511 – 14.02865576 DZD
MAD tăng giá +3.24%
2024
Tỷ giá trung bình 13.4991503 DZD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
13.24443876 – 14.02883985 DZD
Năm ổn định -0.74%
2025
Tỷ giá trung bình 14.09655627 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.42164459 – 14.46751986 DZD
MAD tăng giá +5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.8445582 DZD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
13.46107013 – 14.58804695 DZD
Năm ổn định -2.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.