Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Riel Campuchia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = KHR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Riel Campuchia 417.46385783 KHR
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛416.8165855 Hiện tại ៛417.46385783 Cao nhất ៛417.52567753
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
417.46385783 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.036802 KHR
-0.01%
7 ngày qua
+2.489307 KHR
+0.60%
30 ngày qua
+9.677593 KHR
+2.37%
1 năm qua
-16.73844 KHR
-3.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
406.17968846
Hôm nay
417.46385783
Cao nhất
444.59854062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-3.62%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 429.8599489 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 403.40341155 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
371.53959182 – 442.64183973 KHR
Năm biến động -10.04%
2023
Tỷ giá trung bình 406.05078494 KHR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
386.92163268 – 428.52572813 KHR
MAD tăng giá +4.76%
2024
Tỷ giá trung bình 409.76447626 KHR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
397.69972579 – 423.98797491 KHR
MAD giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 429.8599489 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
394.9351858 – 447.80627309 KHR
Năm biến động +10.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 418.82497439 KHR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
406.17968846 – 444.59854062 KHR
MAD giảm giá -5.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.