Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = KRW

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Won Hàn Quốc 139.53488372 KRW
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩138.59572123 Hiện tại ₩139.53488372 Cao nhất ₩139.55852505
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
139.53488372 KRW
2026-11-07
24 giờ qua
+0.281848 KRW
+0.20%
7 ngày qua
+3.934417 KRW
+2.90%
30 ngày qua
+5.191392 KRW
+3.86%
1 năm qua
-17.598407 KRW
-11.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
134.1350748
Hôm nay
139.53488372
Cao nhất
169.60702938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+2.06%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
+3.13%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-6.31%
Tháng 7
-4.92%
Tháng 8
-5.07%
Tháng 9
-2.94%
Tháng 10
+2.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 152.23320607 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 127.13512222 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
120.3708397 – 132.18849277 KRW
MAD giảm giá -5.64%
2023
Tỷ giá trung bình 129.01635963 KRW
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
120.0209583 – 136.30623092 KRW
Năm biến động +8.18%
2024
Tỷ giá trung bình 137.20499838 KRW
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
130.41985029 – 146.32860555 KRW
Năm biến động +12.20%
2025
Tỷ giá trung bình 152.23320607 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
142.82216663 – 162.29509527 KRW
Năm biến động +8.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 141.14130992 KRW
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
134.1350748 – 169.60702938 KRW
Năm biến động -11.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.