Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = MAD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Dirham Ma-rốc 0.00716667 MAD
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.0.00716545 Hiện tại د.م.0.00716667 Cao nhất د.م.0.00721523
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00716667 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000015 MAD
-0.20%
7 ngày qua
-0.000208 MAD
-2.82%
30 ngày qua
-0.000277 MAD
-3.72%
1 năm qua
+0.000803 MAD
+12.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00589598
Hôm nay
0.00716667
Cao nhất
0.00745517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
-3.04%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+6.74%
Tháng 7
+5.18%
Tháng 8
+5.34%
Tháng 9
+3.03%
Tháng 10
-2.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00786809 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00786809 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00756496 – 0.00830766 MAD
KRW tăng giá +5.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0077572 MAD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00733642 – 0.00833188 MAD
Năm biến động -7.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00729297 MAD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00683393 – 0.00766754 MAD
Năm biến động -10.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00657459 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00616162 – 0.00700171 MAD
Năm biến động -7.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00711341 MAD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00589598 – 0.00745517 MAD
Năm biến động +13.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.