Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = MWK

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Kwacha Malawi 177.40567297 MWK
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK177.40567297 Hiện tại MK177.40567297 Cao nhất MK177.93524037
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
177.40567297 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.100567 MWK
-0.06%
7 ngày qua
+0.866292 MWK
+0.49%
30 ngày qua
+3.527296 MWK
+2.03%
1 năm qua
-9.663504 MWK
-5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
173.70044548
Hôm nay
177.40567297
Cao nhất
191.82514972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-3.75%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 185.83880638 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 91.68711069 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.42432466 – 103.98241019 MWK
Năm biến động +11.89%
2023
Tỷ giá trung bình 112.38809077 MWK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
97.28929798 – 170.97810018 MWK
Năm biến động +72.85%
2024
Tỷ giá trung bình 173.38948391 MWK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
166.03606227 – 180.29469137 MWK
Năm ổn định +0.93%
2025
Tỷ giá trung bình 185.83880638 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
171.37609916 – 193.64071197 MWK
Năm biến động +10.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 179.01654189 MWK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
173.70044548 – 191.82514972 MWK
MAD giảm giá -6.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.