Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Nepal cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = NPR
Cập nhật
1
MAD
=
15.4927947
NPR
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ₨15.4927947 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = د.م.0.06454613 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨15.43712
Hiện tại
₨15.4927947
Cao nhất
₨15.51960617
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.4927947 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.058855 NPR
+0.38%
7 ngày qua
+0.053072 NPR
+0.34%
30 ngày qua
-0.026121 NPR
-0.17%
1 năm qua
+0.24968 NPR
+1.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
15.22072727 Hôm nay
15.4927947 Cao nhất
16.77986033
15.22072727 Hôm nay
15.4927947 Cao nhất
16.77986033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.82%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+3.30%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-2.92%
Tháng 9
-2.32%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.71094986 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.38724648 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.73063279
–
12.90319536
NPR
Năm ổn định
-1.29%
2023
Tỷ giá trung bình
13.05150318 NPR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
12.52679904
–
13.66096012
NPR
MAD tăng giá
+6.37%
2024
Tỷ giá trung bình
13.47044918 NPR
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
13.08527788
–
14.03241252
NPR
Năm ổn định
+0.84%
2025
Tỷ giá trung bình
14.9316745 NPR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
13.55945403
–
15.88489439
NPR
Năm biến động
+16.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.71094986 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.407259
–
16.77986033
NPR
Năm ổn định
-1.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.