Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sol Peru cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = PEN
Cập nhật
1
MAD
=
0.35275385
PEN
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = S/.0.35275385 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = د.م.2.83483794 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.35275385
Hiện tại
S/.0.35275385
Cao nhất
S/.0.35275385
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35275385 PEN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000748 PEN
+0.21%
7 ngày qua
+0.001778 PEN
+0.51%
30 ngày qua
+0.004309 PEN
+1.24%
1 năm qua
-0.009998 PEN
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.34507966 Hôm nay
0.35275385 Cao nhất
0.38155576
0.34507966 Hôm nay
0.35275385 Cao nhất
0.38155576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
-2.43%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.38198762 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37812489 PEN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.35543883
–
0.42990302
PEN
Năm biến động
-15.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36945725 PEN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.35845184
–
0.38481782
PEN
Năm ổn định
+2.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37766719 PEN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.36364261
–
0.39165573
PEN
Năm ổn định
-0.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38198762 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36140315
–
0.40341124
PEN
MAD giảm giá
-0.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3545178 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34507966
–
0.38155576
PEN
MAD giảm giá
-4.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.