Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = PKR

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Rupee Pakistan 28.14748147 PKR
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨28.13306551 Hiện tại ₨28.14748147 Cao nhất ₨28.15416229
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.14748147 PKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.014416 PKR
+0.05%
7 ngày qua
+0.042532 PKR
+0.15%
30 ngày qua
+0.269459 PKR
+0.97%
1 năm qua
-2.221336 PKR
-7.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.74598627
Hôm nay
28.14748147
Cao nhất
30.93999254
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.80%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-3.94%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 30.18061689 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.10099002 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.91662822 – 23.25377414 PKR
Năm biến động +12.99%
2023
Tỷ giá trung bình 27.62788369 PKR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
21.57767638 – 30.25344488 PKR
Năm biến động +29.92%
2024
Tỷ giá trung bình 28.02148023 PKR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
27.38937501 – 29.11994281 PKR
Năm ổn định -1.91%
2025
Tỷ giá trung bình 30.18061689 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.53993716 – 31.72165773 PKR
Năm biến động +11.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.62656734 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
27.74598627 – 30.93999254 PKR
MAD giảm giá -8.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.