Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = PYG

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Guarani Paraguay 602.02995034 PYG
+1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs595.8234754 Hiện tại Gs602.02995034 Cao nhất Gs602.02995034
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
602.02995034 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+6.204669 PYG
+1.04%
7 ngày qua
+15.144944 PYG
+2.58%
30 ngày qua
+13.75803 PYG
+2.34%
1 năm qua
-159.80319 PYG
-20.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
578.44622444
Hôm nay
602.02995034
Cao nhất
765.19947858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.89%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
-3.17%
Tháng 4
-2.67%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-4.62%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 809.93770072 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 688.57728001 PYG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
633.47285509 – 756.84406046 PYG
Năm biến động -5.27%
2023
Tỷ giá trung bình 720.15790679 PYG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
686.83723112 – 754.41373765 PYG
MAD tăng giá +4.45%
2024
Tỷ giá trung bình 760.84766511 PYG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
719.74519331 – 811.53166192 PYG
Năm biến động +4.93%
2025
Tỷ giá trung bình 809.93770072 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
719.94474927 – 888.82909882 PYG
Năm biến động -6.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 610.27896696 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
578.44622444 – 742.70449909 PYG
Năm biến động -16.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.