Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Serbia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = RSD
Cập nhật
1
MAD
=
10.69460783
RSD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = Дин.10.69460783 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = د.م.0.09350506 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.10.64381855
Hiện tại
Дин.10.69460783
Cao nhất
Дин.10.70480529
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.69460783 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.01032 RSD
+0.10%
7 ngày qua
-0.025467 RSD
-0.24%
30 ngày qua
+0.180325 RSD
+1.72%
1 năm qua
-0.268716 RSD
-2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
10.46023836 Hôm nay
10.69460783 Cao nhất
11.0821706
10.46023836 Hôm nay
10.69460783 Cao nhất
11.0821706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.11081063 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.99962103 RSD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
10.47205668
–
11.46822072
RSD
MAD giảm giá
-5.89%
2023
Tỷ giá trung bình
10.7103627 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.46501062
–
11.06697862
RSD
Năm ổn định
+2.06%
2024
Tỷ giá trung bình
10.89067981 RSD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
10.66553768
–
11.31651762
RSD
MAD tăng giá
+4.71%
2025
Tỷ giá trung bình
11.11081063 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.86334744
–
11.37013924
RSD
Năm ổn định
-2.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.72164078 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.46023836
–
11.0821706
RSD
Năm ổn định
-2.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.