Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Somali cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = SOS

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Shilling Somali 58.64117522 SOS
+0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S58.50732778 Hiện tại S58.64117522 Cao nhất S58.64117522
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.64117522 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.489208 SOS
+0.84%
7 ngày qua
+0.546371 SOS
+0.94%
30 ngày qua
+1.388405 SOS
+2.43%
1 năm qua
-2.736426 SOS
-4.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
57.25046292
Hôm nay
58.64117522
Cao nhất
64.53519613
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-3.78%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 61.22411729 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.11949903 SOS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
51.22584685 – 168.61743235 SOS
Năm biến động -13.31%
2023
Tỷ giá trung bình 56.26442322 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.05721323 – 59.12943231 SOS
MAD tăng giá +5.96%
2024
Tỷ giá trung bình 57.49724961 SOS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
56.19952734 – 59.4258231 SOS
Năm ổn định -2.01%
2025
Tỷ giá trung bình 61.22411729 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
56.12252859 – 64.96557311 SOS
Năm biến động +10.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.99047801 SOS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
57.25046292 – 64.53519613 SOS
Năm biến động -6.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.