Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Suriname cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = SRD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Đô la Suriname 3.82354794 SRD
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $3.8150223 Hiện tại $3.82354794 Cao nhất $3.82761776
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.82354794 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007195 SRD
-0.19%
7 ngày qua
-0.01356 SRD
-0.35%
30 ngày qua
+0.027259 SRD
+0.72%
1 năm qua
-0.34242 SRD
-8.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.77372555
Hôm nay
3.82354794
Cao nhất
4.22618238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-3.21%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+1.63%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-4.60%
Tháng 9
-1.12%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.99620631 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.37549074 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.05584458 – 3.04720393 SRD
Năm biến động +35.90%
2023
Tỷ giá trung bình 3.61975689 SRD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.00531982 – 3.97075691 SRD
Năm biến động +21.75%
2024
Tỷ giá trung bình 3.33242419 SRD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.90063353 – 3.72897706 SRD
Năm biến động -5.69%
2025
Tỷ giá trung bình 3.99620631 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.44251526 – 4.37332307 SRD
Năm biến động +19.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.89150969 SRD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
3.77372555 – 4.22239777 SRD
MAD giảm giá -8.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.